Từ vựng
小判鮫
こばんざめ
vocabulary vocab word
cá ép
cá ký sinh
cá bám mập
cá ép mập sống
小判鮫 小判鮫 こばんざめ cá ép, cá ký sinh, cá bám mập, cá ép mập sống
Ý nghĩa
cá ép cá ký sinh cá bám mập
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0