Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
小児喘息
しょうにぜんそく
vocabulary vocab word
hen suyễn ở trẻ em
小児喘息
shounizensoku
小児喘息
小児喘息
しょうにぜんそく
hen suyễn ở trẻ em
しょ
う
に
ぜ
ん
そ
く
小
児
喘
息
しょ
う
に
ぜ
ん
そ
く
小
児
喘
息
しょ
う
に
ぜ
ん
そ
く
小
児
喘
息
Ý nghĩa
hen suyễn ở trẻ em
hen suyễn ở trẻ em
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
小児喘息
hen suyễn ở trẻ em
しょうにぜんそく
小
nhỏ, bé
ちい.さい, こ-, ショウ
児
trẻ sơ sinh, trẻ em, con non
こ, -こ, ジ
旧
thời xưa, đồ cũ, bạn cũ...
ふる.い, もと, キュウ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
儿
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
喘
thở hổn hển, thở gấp, thở mệt nhọc
あえ.ぐ, せき, ゼン
口
miệng
くち, コウ, ク
耑
chuyên biệt, tập trung
はし, タン, セン
山
núi
やま, サン, セン
而
vậy mà, rồi thì, nhưng...
しこ.うして, しか.して, ジ
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
息
hơi thở, sự hô hấp, con trai...
いき, ソク
自
bản thân
みずか.ら, おの.ずから, ジ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.