Từ vựng
導通
どーつー
vocabulary vocab word
dẫn điện
tính liên tục
導通 導通 どーつー dẫn điện, tính liên tục
Ý nghĩa
dẫn điện và tính liên tục
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
どーつー
vocabulary vocab word
dẫn điện
tính liên tục