Từ vựng
導体
どうたい
vocabulary vocab word
vật dẫn (nhiệt hoặc điện)
導体 導体 どうたい vật dẫn (nhiệt hoặc điện)
Ý nghĩa
vật dẫn (nhiệt hoặc điện)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
どうたい
vocabulary vocab word
vật dẫn (nhiệt hoặc điện)