Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
尊簡
そんかん
vocabulary vocab word
thư của ngài
尊簡
sonkan
尊簡
尊簡
そんかん
thư của ngài
そ
ん
か
ん
尊
簡
そ
ん
か
ん
尊
簡
そ
ん
か
ん
尊
簡
Ý nghĩa
thư của ngài
thư của ngài
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
尊簡
thư của ngài
そんかん
尊
được tôn kính, quý giá, quý báu...
たっと.い, とうと.い, ソン
酋
thủ lĩnh bộ lạc
おさ, ふるざけ, シュウ
丷
( 八 )
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
酉
phương tây, chim, chi chim...
とり, ユウ
西
( 襾 )
phương tây, Tây Ban Nha
にし, セイ, サイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
西
( 襾 )
phương tây, Tây Ban Nha
にし, セイ, サイ
寸
đơn vị đo lường, một phần mười của shaku, một chút...
スン
簡
sự đơn giản, tính ngắn gọn
えら.ぶ, ふだ, カン
竹
tre
たけ, チク
間
khoảng cách, không gian
あいだ, ま, カン
門
cổng, khẩu (dùng để đếm súng đại bác)
かど, と, モン
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.