Từ vựng
尊崇
そんすう
vocabulary vocab word
sự tôn kính
sự sùng bái
尊崇 尊崇 そんすう sự tôn kính, sự sùng bái
Ý nghĩa
sự tôn kính và sự sùng bái
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
そんすう
vocabulary vocab word
sự tôn kính
sự sùng bái