Từ vựng
専門学校
せんもんがっこう
vocabulary vocab word
trường dạy nghề
trường kỹ thuật
専門学校 専門学校 せんもんがっこう trường dạy nghề, trường kỹ thuật
Ý nghĩa
trường dạy nghề và trường kỹ thuật
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
せんもんがっこう
vocabulary vocab word
trường dạy nghề
trường kỹ thuật