Từ vựng
寿永
じゅえい
vocabulary vocab word
Niên hiệu Juei (1182.5.27-1184.4.16)
寿永 寿永 じゅえい Niên hiệu Juei (1182.5.27-1184.4.16)
Ý nghĩa
Niên hiệu Juei (1182.5.27-1184.4.16)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じゅえい
vocabulary vocab word
Niên hiệu Juei (1182.5.27-1184.4.16)