Từ vựng
寵幸
ちょうこう
vocabulary vocab word
ân huệ
sự sủng ái
ơn nghĩa
寵幸 寵幸 ちょうこう ân huệ, sự sủng ái, ơn nghĩa
Ý nghĩa
ân huệ sự sủng ái và ơn nghĩa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちょうこう
vocabulary vocab word
ân huệ
sự sủng ái
ơn nghĩa