Từ vựng
寮費
りょうひ
vocabulary vocab word
chi phí ký túc xá
tiền ở trọ
寮費 寮費 りょうひ chi phí ký túc xá, tiền ở trọ
Ý nghĩa
chi phí ký túc xá và tiền ở trọ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
りょうひ
vocabulary vocab word
chi phí ký túc xá
tiền ở trọ