Từ vựng
寒暁
かんぎょう
vocabulary vocab word
bình minh lạnh giá mùa đông
寒暁 寒暁 かんぎょう bình minh lạnh giá mùa đông
Ý nghĩa
bình minh lạnh giá mùa đông
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かんぎょう
vocabulary vocab word
bình minh lạnh giá mùa đông