Từ vựng
密輸入
みつゆにゅう
vocabulary vocab word
buôn lậu
nhập khẩu bất hợp pháp
密輸入 密輸入 みつゆにゅう buôn lậu, nhập khẩu bất hợp pháp
Ý nghĩa
buôn lậu và nhập khẩu bất hợp pháp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
みつゆにゅう
vocabulary vocab word
buôn lậu
nhập khẩu bất hợp pháp