Từ vựng
密航
みっこう
vocabulary vocab word
buôn lậu người
trốn tàu
密航 密航 みっこう buôn lậu người, trốn tàu
Ý nghĩa
buôn lậu người và trốn tàu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
みっこう
vocabulary vocab word
buôn lậu người
trốn tàu