Từ vựng
寄り添う
よりそう
vocabulary vocab word
tiếp cận gần gũi
ôm ấp sát vào nhau
tựa sát vào
quấn quýt bên
寄り添う 寄り添う よりそう tiếp cận gần gũi, ôm ấp sát vào nhau, tựa sát vào, quấn quýt bên
Ý nghĩa
tiếp cận gần gũi ôm ấp sát vào nhau tựa sát vào
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0