Từ vựng
寄こす
よこす
vocabulary vocab word
gửi
chuyển tiếp
giao nộp
寄こす 寄こす よこす gửi, chuyển tiếp, giao nộp
Ý nghĩa
gửi chuyển tiếp và giao nộp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
よこす
vocabulary vocab word
gửi
chuyển tiếp
giao nộp