Từ vựng
宿駅
しゅくえき
vocabulary vocab word
trạm trung chuyển
trạm bưu điện
trạm dừng chân
宿駅 宿駅 しゅくえき trạm trung chuyển, trạm bưu điện, trạm dừng chân
Ý nghĩa
trạm trung chuyển trạm bưu điện và trạm dừng chân
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0