Từ vựng
宿直
とのい
vocabulary vocab word
trực đêm
canh gác ban đêm
ca làm đêm
宿直 宿直-2 とのい trực đêm, canh gác ban đêm, ca làm đêm
Ý nghĩa
trực đêm canh gác ban đêm và ca làm đêm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
とのい
vocabulary vocab word
trực đêm
canh gác ban đêm
ca làm đêm