Từ vựng
家族計画
かぞくけいかく
vocabulary vocab word
kế hoạch hóa gia đình
家族計画 家族計画 かぞくけいかく kế hoạch hóa gia đình
Ý nghĩa
kế hoạch hóa gia đình
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
かぞくけいかく
vocabulary vocab word
kế hoạch hóa gia đình