Từ vựng
宮刑
きゅうけい
vocabulary vocab word
hình phạt cung
hình phạt thứ hai trong ngũ hình thời cổ đại Trung Quốc (thiến cho đàn ông
giam giữ cho phụ nữ)
宮刑 宮刑 きゅうけい hình phạt cung, hình phạt thứ hai trong ngũ hình thời cổ đại Trung Quốc (thiến cho đàn ông, giam giữ cho phụ nữ)
Ý nghĩa
hình phạt cung hình phạt thứ hai trong ngũ hình thời cổ đại Trung Quốc (thiến cho đàn ông và giam giữ cho phụ nữ)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0