Từ vựng
じっせんか実践家 じっせんか実践家 じっせんか実践家

Ý nghĩa

người thực tế người hành động và người làm việc

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

実践家
người thực tế, người hành động, người làm việc
じっせんか
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠