Từ vựng
実践
じっせん
vocabulary vocab word
thực hành
áp dụng vào thực tế
triển khai
thực tiễn
実践 実践 じっせん thực hành, áp dụng vào thực tế, triển khai, thực tiễn
Ý nghĩa
thực hành áp dụng vào thực tế triển khai
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0