Từ vựng
実況
じっきょう
vocabulary vocab word
tình hình thực tế
điều kiện thực tế
hiện trường thực tế
tường thuật trực tiếp
phát sóng trực tiếp
đưa tin trực tiếp
bình luận trực tiếp
chơi game có bình luận
実況 実況 じっきょう tình hình thực tế, điều kiện thực tế, hiện trường thực tế, tường thuật trực tiếp, phát sóng trực tiếp, đưa tin trực tiếp, bình luận trực tiếp, chơi game có bình luận
Ý nghĩa
tình hình thực tế điều kiện thực tế hiện trường thực tế
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0