Từ vựng
実業家
じつぎょうか
vocabulary vocab word
doanh nhân
nhà kinh doanh
thương nhân
nhà khởi nghiệp
ông trùm công nghiệp
実業家 実業家 じつぎょうか doanh nhân, nhà kinh doanh, thương nhân, nhà khởi nghiệp, ông trùm công nghiệp
Ý nghĩa
doanh nhân nhà kinh doanh thương nhân
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0