Từ vựng
実業
じつぎょう
vocabulary vocab word
ngành công nghiệp
kinh doanh
実業 実業 じつぎょう ngành công nghiệp, kinh doanh
Ý nghĩa
ngành công nghiệp và kinh doanh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じつぎょう
vocabulary vocab word
ngành công nghiệp
kinh doanh