Từ vựng
実弾
じつだん
vocabulary vocab word
đạn thật
đạn thật (có thể bắn được)
viên đạn thật
vỏ đạn đã nạp
vỏ đạn đã lắp
tiền (dùng để hối lộ)
tiền mặt
実弾 実弾 じつだん đạn thật, đạn thật (có thể bắn được), viên đạn thật, vỏ đạn đã nạp, vỏ đạn đã lắp, tiền (dùng để hối lộ), tiền mặt
Ý nghĩa
đạn thật đạn thật (có thể bắn được) viên đạn thật
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0