Từ vựng
定型
ていけい
vocabulary vocab word
hình dạng cố định
hình dạng đều đặn
thư tiêu chuẩn
定型 定型 ていけい hình dạng cố định, hình dạng đều đặn, thư tiêu chuẩn
Ý nghĩa
hình dạng cố định hình dạng đều đặn và thư tiêu chuẩn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0