Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
宋詞
そうし
vocabulary vocab word
Thơ Tống
宋詞
soushi
宋詞
宋詞
そうし
Thơ Tống
そ
う
し
宋
詞
そ
う
し
宋
詞
そ
う
し
宋
詞
Ý nghĩa
Thơ Tống
Thơ Tống
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
宋詞
Thơ Tống
そうし
宋
cư trú, triều đại nhà Tống
ソウ
宀
mũ miện hình dạng, bộ thủ u (số 40) trong katakana
ベン, メン
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
詞
từ loại, từ ngữ, thơ ca
ことば, シ
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
司
giám đốc, quan chức, cơ quan chính phủ...
つかさど.る, シ
𠃌
𠮛
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.