Từ vựng
安定恐慌
あんていきょうこう
vocabulary vocab word
khủng hoảng ổn định
khủng hoảng ổn định hóa
安定恐慌 安定恐慌 あんていきょうこう khủng hoảng ổn định, khủng hoảng ổn định hóa
Ý nghĩa
khủng hoảng ổn định và khủng hoảng ổn định hóa
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
安定恐慌
khủng hoảng ổn định, khủng hoảng ổn định hóa
あんていきょうこう
定
xác định, ấn định, thiết lập...
さだ.める, さだ.まる, テイ