Từ vựng
きょ きょ きょ

Ý nghĩa

khủng hoảng ổn định khủng hoảng ổn định hóa

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

安定恐慌
khủng hoảng ổn định, khủng hoảng ổn định hóa
あんていきょうこう
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.