Từ vựng
安全地帯
あんぜんちたい
vocabulary vocab word
khu vực an toàn
đảo giao thông
安全地帯 安全地帯 あんぜんちたい khu vực an toàn, đảo giao thông
Ý nghĩa
khu vực an toàn và đảo giao thông
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
安全地帯
khu vực an toàn, đảo giao thông
あんぜんちたい