Từ vựng
あんぜんちたい安全地帯 あんぜんちたい安全地帯 あんぜんちたい安全地帯

Ý nghĩa

khu vực an toàn và đảo giao thông

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

安全地帯
khu vực an toàn, đảo giao thông
あんぜんちたい
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠