Từ vựng
守護る
vocabulary vocab word
bảo vệ
canh giữ
phòng thủ
giữ (lời hứa)
tuân thủ (quy tắc)
tuân theo
vâng lời
làm theo
守護る 守護る bảo vệ, canh giữ, phòng thủ, giữ (lời hứa), tuân thủ (quy tắc), tuân theo, vâng lời, làm theo
守護る
Ý nghĩa
bảo vệ canh giữ phòng thủ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0