Từ vựng
守護
しゅご
vocabulary vocab word
sự bảo vệ
sự bảo hộ
shugo (chức quan quân sự thời Kamakura hoặc Muromachi)
守護 守護 しゅご sự bảo vệ, sự bảo hộ, shugo (chức quan quân sự thời Kamakura hoặc Muromachi)
Ý nghĩa
sự bảo vệ sự bảo hộ và shugo (chức quan quân sự thời Kamakura hoặc Muromachi)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0