Từ vựng
宇宙開発
うちゅうかいはつ
vocabulary vocab word
phát triển không gian
khám phá vũ trụ
宇宙開発 宇宙開発 うちゅうかいはつ phát triển không gian, khám phá vũ trụ
Ý nghĩa
phát triển không gian và khám phá vũ trụ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
宇宙開発
phát triển không gian, khám phá vũ trụ
うちゅうかいはつ
宙
trên không trung, không khí, không gian...
チュウ