Từ vựng
宇宙通信
うちゅうつうしん
vocabulary vocab word
thông tin liên lạc vũ trụ
宇宙通信 宇宙通信 うちゅうつうしん thông tin liên lạc vũ trụ
Ý nghĩa
thông tin liên lạc vũ trụ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
うちゅうつうしん
vocabulary vocab word
thông tin liên lạc vũ trụ