Từ vựng
がくりょう学寮 がくりょう学寮 がくりょう学寮

Ý nghĩa

ký túc xá sinh viên và khu nhà ở tập thể (ví dụ: cho công nhân nhà máy)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠