Từ vựng
孤客
こかく
vocabulary vocab word
khách lữ hành cô đơn
người du lịch một mình
孤客 孤客 こかく khách lữ hành cô đơn, người du lịch một mình
Ý nghĩa
khách lữ hành cô đơn và người du lịch một mình
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0