Từ vựng
孟夏
もうか
vocabulary vocab word
đầu mùa hè
tháng tư âm lịch
孟夏 孟夏 もうか đầu mùa hè, tháng tư âm lịch
Ý nghĩa
đầu mùa hè và tháng tư âm lịch
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
もうか
vocabulary vocab word
đầu mùa hè
tháng tư âm lịch