Từ vựng
子午線
しごせん
vocabulary vocab word
kinh tuyến
đường kinh tuyến
子午線 子午線 しごせん kinh tuyến, đường kinh tuyến
Ý nghĩa
kinh tuyến và đường kinh tuyến
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しごせん
vocabulary vocab word
kinh tuyến
đường kinh tuyến