Từ vựng
嫌気
いやき
vocabulary vocab word
ghét
kinh tởm
không muốn
chán ngấy
嫌気 嫌気 いやき ghét, kinh tởm, không muốn, chán ngấy
Ý nghĩa
ghét kinh tởm không muốn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
いやき
vocabulary vocab word
ghét
kinh tởm
không muốn
chán ngấy