Từ vựng
嫌嫌
いやいや
vocabulary vocab word
miễn cưỡng
bất đắc dĩ
miễn cưỡng chấp nhận
lắc đầu từ chối (như trẻ con)
嫌嫌 嫌嫌 いやいや miễn cưỡng, bất đắc dĩ, miễn cưỡng chấp nhận, lắc đầu từ chối (như trẻ con)
Ý nghĩa
miễn cưỡng bất đắc dĩ miễn cưỡng chấp nhận
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0