Từ vựng
嫌わず
きらわず
vocabulary vocab word
không phân biệt
không kỳ thị
không chọn lọc
không phân biệt đối xử
嫌わず 嫌わず きらわず không phân biệt, không kỳ thị, không chọn lọc, không phân biệt đối xử
Ý nghĩa
không phân biệt không kỳ thị không chọn lọc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0