Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
嫌がらせ
いやがらせ
vocabulary vocab word
quấy rối
làm phiền
嫌garase
iyagarase
嫌がらせ
嫌がらせ
いやがらせ
quấy rối, làm phiền
い
や
が
ら
せ
嫌
が
ら
せ
い
や
が
ら
せ
嫌
が
ら
せ
い
や
が
ら
せ
嫌
が
ら
せ
Ý nghĩa
quấy rối
và
làm phiền
quấy rối, làm phiền
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
いやがらせ
quấy rối, làm phiền
Phân tích thành phần
嫌がらせ
quấy rối, làm phiền
いやがらせ
嫌
ghét, không thích, căm ghét
きら.う, きら.い, ケン
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
兼
đồng thời, và, trước...
か.ねる, -か.ねる, ケン
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
井
( CDP-8CDE )
giếng, thành giếng, khu phố...
い, セイ, ショウ
�
( CDP-8BAB )
コ
Chữ cái Katakana Ko
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
小
( CDP-8CB5 )
nhỏ, bé
ちい.さい, こ-, ショウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.