Từ vựng
媒
なかびと
vocabulary vocab word
người mai mối
người trung gian
người môi giới
người trung gian môi giới
người hòa giải
người can thiệp
媒 媒-3 なかびと người mai mối, người trung gian, người môi giới, người trung gian môi giới, người hòa giải, người can thiệp
Ý nghĩa
người mai mối người trung gian người môi giới
Luyện viết
Nét: 1/12