Từ vựng
姿図
すがたず
vocabulary vocab word
sơ đồ mặt đứng (của một tòa nhà)
bản phét hồ sơ
姿図 姿図 すがたず sơ đồ mặt đứng (của một tòa nhà), bản phét hồ sơ
Ý nghĩa
sơ đồ mặt đứng (của một tòa nhà) và bản phét hồ sơ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0