Từ vựng
姻族
いんぞく
vocabulary vocab word
họ hàng bên vợ/chồng
người thân do kết hôn
quan hệ thông gia
姻族 姻族 いんぞく họ hàng bên vợ/chồng, người thân do kết hôn, quan hệ thông gia
Ý nghĩa
họ hàng bên vợ/chồng người thân do kết hôn và quan hệ thông gia
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0