Từ vựng
姫蛍
ひめぼたる
vocabulary vocab word
Đom đóm lùn (loài đom đóm nhỏ)
姫蛍 姫蛍 ひめぼたる Đom đóm lùn (loài đom đóm nhỏ)
Ý nghĩa
Đom đóm lùn (loài đom đóm nhỏ)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ひめぼたる
vocabulary vocab word
Đom đóm lùn (loài đom đóm nhỏ)