Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
姫林檎
ひめりんご
vocabulary vocab word
táo gai Trung Quốc
姫林檎
himeringo
姫林檎
姫林檎
ひめりんご
táo gai Trung Quốc
ひ
め
り
ん
ご
姫
林
檎
ひ
め
り
ん
ご
姫
林
檎
ひ
め
り
ん
ご
姫
林
檎
Ý nghĩa
táo gai Trung Quốc
táo gai Trung Quốc
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
姫林檎
táo gai Trung Quốc
ひめりんご
姫
công chúa
ひめ, ひめ-, キ
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
臣
bầy tôi, thần dân
シン, ジン
林
rừng nhỏ, khu rừng
はやし, リン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
檎
quả táo
キン, ゴン, ゴ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
禽
chim, tù binh, bắt giữ
とり, とりこ, キン
𠆢
( 人 )
离
thú quý hiếm, kỳ lạ, thanh nhã
チ, リ
㐫
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
凶
kẻ ác, tà ác, vận rủi...
キョウ
凵
hình hộp mở, bộ thủ hộp mở (số 17)
カン
㐅
禸
mông, bộ vết chân (bộ thứ 114)
あしあと, ジュウ, ニュ
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.