Từ vựng
姫松
ひめまつ
vocabulary vocab word
cây thông nhỏ
cây thông lùn
姫松 姫松 ひめまつ cây thông nhỏ, cây thông lùn
Ý nghĩa
cây thông nhỏ và cây thông lùn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ひめまつ
vocabulary vocab word
cây thông nhỏ
cây thông lùn