Từ vựng
始祖
しそ
vocabulary vocab word
người sáng lập
người khởi xướng
người tiên phong
始祖 始祖 しそ người sáng lập, người khởi xướng, người tiên phong
Ý nghĩa
người sáng lập người khởi xướng và người tiên phong
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0