Từ vựng
妨害
ぼうがい
vocabulary vocab word
sự cản trở
sự ngăn cản
sự chặn đứng
sự quấy rối
sự can thiệp
sự gián đoạn
sự phá hoại
sự gây nhiễu (tín hiệu)
妨害 妨害 ぼうがい sự cản trở, sự ngăn cản, sự chặn đứng, sự quấy rối, sự can thiệp, sự gián đoạn, sự phá hoại, sự gây nhiễu (tín hiệu)
Ý nghĩa
sự cản trở sự ngăn cản sự chặn đứng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0