Từ vựng
妙齢
みょうれい
vocabulary vocab word
trẻ trung (thường nói về phụ nữ)
đang độ xuân sắc
ở tuổi thanh xuân rực rỡ
tuổi cập kê
có sức hấp dẫn phù hợp với tuổi
妙齢 妙齢 みょうれい trẻ trung (thường nói về phụ nữ), đang độ xuân sắc, ở tuổi thanh xuân rực rỡ, tuổi cập kê, có sức hấp dẫn phù hợp với tuổi
Ý nghĩa
trẻ trung (thường nói về phụ nữ) đang độ xuân sắc ở tuổi thanh xuân rực rỡ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0